Kỹ thuật máy tính – ĐH Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội

A. Thông tin chung

1. Tên ngành: Kỹ thuật máy tính

2. Mã ngành: 7480106

3. Nhóm ngành: Điện tử – Viễn thông

4. Bằng cấp sau tốt nghiệp: Kỹ sư

5. Thời gian đào tạo: 4,5 năm 

6. Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Việt

7. Loại chương trình: Chuẩn

B. Nội dung chương trình đào tạo

1. Mục tiêu đào tạo: Đào tạo kỹ sư chất lượng cao ngành Kỹ thuật máy tính, có kiến thức và kỹ năng toàn diện về thiết kế phần cứng và phát triển phần mềm, có phẩm chất nghề nghiệp, khả năng tự học và học tập suốt đời; đào tạo kỹ sư có thể làm việc trong nhiều môi trường kỹ thuật – công nghệ trong nước và quốc tế, đặc biệt ở các lĩnh vực điện tử, máy tính, ICT và các ngành kỹ thuật liên quan; đồng thời có tư duy công nghệ, năng lực ứng dụng AI, tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.

2. Kiến thức cốt lõi sinh viên học: 

  • Lập trình / phần mềm: lập trình, phát triển phần mềm hệ thống, thiết kế và phát triển phần mềm cho hệ thống máy tính
  • Cấu trúc dữ liệu / thuật toán: cấu trúc dữ liệu và giải thuật, nền tảng toán – logic cho kỹ thuật máy tính
  • CSDL: cơ sở dữ liệu và các nền tảng dữ liệu phục vụ hệ thống thông minh
  • Mạng / Hệ thống: kiến trúc máy tính, nguyên lý hệ điều hành, mạng máy tính, hệ thống máy tính
  • AI / Data / Web / Mobile: trí tuệ nhân tạo, hệ thống thông minh, Internet vạn vật (IoT), các ứng dụng tính toán hiện đại
  • Phần cứng / nhúng / vi mạch: hệ thống nhúng, thiết kế phần cứng máy tính, thiết kế vi mạch, tích hợp phần cứng và phần mềm
  • Kỹ thuật máy tính chuyên sâu: thiết kế và chế tạo vi mạch tích hợp, thiết kế không xưởng, hệ thống nhúng thông minh.

3. Yêu cầu đồ án tốt nghiệp không?: Có 

4. Cơ hội thực tập – Hỗ trợ thực tập không? (Từ năm mấy, thời gian thực tập trong bao lâu): Chưa công bố 

5. Cơ hội việc làm – Hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp ? Có liên kết doanh nghiệp không? (nêu tên nếu có)

  • Nhóm chuyên gia kỹ thuật: kỹ sư phần mềm hệ thống, kỹ sư hệ thống nhúng, kỹ sư hệ thống thông minh và IoT, kỹ sư phần cứng máy tính, kỹ sư thiết kế vi mạch trong hướng IDM hoặc fabless thuộc ngành công nghiệp bán dẫn
  • Nhóm kinh doanh và quản lý: bán hàng kỹ thuật, quản lý dự án, doanh nhân công nghệ
  • Nhóm giảng dạy và nghiên cứu: giảng viên, trợ giảng tại các trường cao đẳng/đại học; nghiên cứu viên tại các trung tâm, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm chuyên ngành trong lĩnh vực kỹ thuật máy tính

C. Phương thức tuyển sinh

1. Phương thức xét tuyển áp dụng cho ngành

  • Xét tuyển thẳng
  • Điểm thi tốt nghiệp THPT 2026
  • Kết quả thi Đánh giá năng lực ĐHQGHN (HSA)
  • Chứng chỉ quốc tế SAT

2. Điều kiện từng phương thức

  • THPT: thí sinh phải đạt ngưỡng đầu vào do trường quy định cho từng ngành;
  • HSA: điểm HSA còn hạn 2 năm và đạt ngưỡng do trường quy định; 
  • SAT: điểm SAT còn hạn 2 năm và đạt ngưỡng do trường quy định;
  • Xét tuyển thẳng: theo Điều 8 Quy chế tuyển sinh của Bộ GD&ĐT; với ngành CNTT, các giải quốc gia/quốc tế phù hợp như Toán, Tin học, Vật lý, Hóa học có thể xét vào tất cả các ngành.
  • Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế: được quy đổi sang điểm tiếng Anh trong tổ hợp hoặc cộng điểm cho tổ hợp không có tiếng Anh theo quy định; chứng chỉ phải đủ 4 kỹ năng, còn hạn 2 năm, không chấp nhận thi online tại nhà.

D. Tổ hợp môn xét tuyển

1. Danh sách tổ hợp môn: A00 (Toán–Lý–Hóa), A01 (Toán–Lý–Anh), X06 (Toán–Lý–Tin)

2. Tổ hợp chính (nếu có)

3. Có nhân hệ số môn không?: tổ hợp D01 Toán hệ số 2

4. Có yêu cầu điểm tối thiểu của môn nào không?

E. Chỉ tiêu tuyển sinh

1. Chỉ tiêu toàn trường: 4080

2. Chỉ tiêu riêng ngành CNTT: 420

3. Chỉ tiêu theo từng phương thức (nếu có): 5% xét tuyển thẳng, 95% theo kế hoạch chung của Bộ GD&ĐT gồm THPT, HSA, SAT

4. Chỉ tiêu dự kiến năm hiện tại: 420

F. Điểm chuẩn

1. Điểm chuẩn năm 2024: 26,97/30

2. Điểm chuẩn năm 2025: 27/30

3. Điểm chuẩn năm hiện tại (nếu đã có)

G. Học phí

1. Học phí theo kỳ/ năm: 44,000,000/năm

2. Học phí theo tín chỉ (nếu có): 869.000 đồng/tín chỉ

3. Lộ trình tăng học phí: Chưa công bố

4. Học phí từng chương trình (chuẩn / CLC / quốc tế): Chưa công bố 

5. Chi phí khác: Chưa công bố

H. Học bổng và chính sách ưu tiên

  1. Học bổng đầu vào: Có. Ngoài học bổng cho tân sinh viên có thành tích cao, UET còn có một số học bổng ngoài ngân sách như Vingroup – ĐHQGHN (40 suất, 25 triệu đồng/suất), ưu tiên thủ khoa/á khoa, học lực tốt, có giải, hoàn cảnh khó khăn hoặc thuộc diện ưu tiên.
  2. Học bổng khuyến khích học tập: Có, cấp theo học kỳ. Điều kiện cơ bản gồm: 
  • Kết quả học tập Khá trở lên, rèn luyện Khá trở lên;
  • Không bị kỷ luật;
  • Hoàn thành tối thiểu 15 tín chỉ; nếu ít hơn phải có đề xuất từ Khoa/Viện;
  • Với sinh viên CTĐT CNTT CLC: thường yêu cầu học tập Giỏi trở lên, rèn luyện Tốt trở lên, và không có học phần dưới B;
  • Số sinh viên nhận học bổng được phân bổ theo 8% nguồn thực thu học phí, theo chương trình học, ngành học, khóa học
  1. Học bổng doanh nghiệp CNTT: Có nhiều học bổng ngoài ngân sách do quỹ/doanh nghiệp tài trợ như Đinh Thiện Lý, Kumho Asiana, ADF, Posco, Toshiba, PonyChung, Mitsubishi, Annex, Vingroup, IMG – ĐHQGHN. Giá trị từ vài triệu đồng đến 1.000 USD/suất, thậm chí 25–150 triệu đồng với một số suất đặc biệt. Phần lớn xét theo GPA, rèn luyện, hoàn cảnh khó khăn, hoạt động xã hội; một số học bổng yêu cầu thêm ngoại ngữ hoặc báo cáo định kỳ.
  2. Chính sách ưu tiên vùng / đối tượng: Áp dụng theo quy chế của Bộ GD&ĐT và ĐHQGHN/UET. Nhiều học bổng ưu tiên sinh viên hoàn cảnh khó khăn, nữ, dân tộc thiểu số, hoặc sinh viên có thành tích tốt trong học tập, rèn luyện, hoạt động xã hội.
  3. Điều kiện duy trì học bổng: Tùy từng quỹ; thường yêu cầu duy trì GPA từ 2.5–3.2+, rèn luyện Khá/Tốt, không bị kỷ luật, và có thể phải nộp báo cáo học tập/rèn luyện theo yêu cầu nhà tài trợ. Ví dụ, ADF yêu cầu kết quả học tập từ 3.2 trở lên; một số học bổng khác yêu cầu từ 2.5–2.6+ kèm rèn luyện tốt.

I. Đội ngũ giảng viên và chất lượng đào tạo

1. Số lượng giảng viên ngành CNTT: Khoa CNTT hiện có khoảng 100 cán bộ giảng dạy, nghiên cứu, trong đó có 2 giáo sư, 15 phó giáo sư và 60 tiến sĩ

2. Thông tin giảng viên (Tóm tắt)

  • Có 1 Giáo sư, 16 Phó Giáo sư.
  • Hơn 50% cán bộ có trình độ tiến sĩ.
  • Được đào tạo tại các trường/viện uy tín ở Mỹ, Canada, Châu Âu, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore.
  • Khoa có cả đội ngũ giảng dạy, nghiên cứu và mạng lưới hợp tác doanh nghiệp/học thuật.

Các nguồn tham khảo

https://uet.edu.vn/chuong-trinh-dao-tao-nganh-ky-thuat-may-tinh-4
https://tuyensinh.uet.vnu.edu.vn/ban-nen-biet/thong-tin-tuyen-sinh-dai-hoc-chinh-quy-nam-2026
https://vnu.edu.vn/diem-chuan-diem-trung-tuyen-dai-hoc-chinh-quy-nam-2024-post35461.html
https://tuyensinh.uet.vnu.edu.vn/tin-tuyen-sinh/thong-bao-diem-trung-tuyen-vao-truong-dai-hoc-cong-nghe-dhqghn-nam-2024-theo-phuong-thuc-thpt
https://vnu.edu.vn/diem-chuan-diem-trung-tuyen-dai-hoc-chinh-quy-nam-2025-post38686.html

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *