Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử – Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

A. Thông tin chung

1. Tên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử.

2. Mã ngành: 7510203

3. Nhóm ngành: Kỹ thuật / Cơ điện tử

4. Bằng cấp sau tốt nghiệp: Cử nhân 

5. Thời gian đào tạo (năm): 36 – 48 tháng 

6. Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh

7. Loại chương trình: Chuẩn 

B. Nội dung chương trình đào tạo

1. Mục tiêu đào tạo: Đào tạo nhân lực có nền tảng vững về cơ điện tử, đủ khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp năng động hoặc tiếp tục theo đuổi nghiên cứu sau tốt nghiệp.

2. Kiến thức cốt lõi sinh viên học:

  • Kiến thức cơ sở về Khoa học và Công nghệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau, để từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc nắm bắt tốt kiến thức chuyên ngành trong lĩnh vực Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử như: điện tử, thiết kế, lập trình, điều khiển, hệ thống đo lường, robotics, vật liệu, v.v.

3. Yêu cầu đồ án tốt nghiệp không?: Chưa công bố 

4. Cơ hội thực tập – Hỗ trợ thực tập không? (Từ năm mấy, thời gian thực tập trong bao lâu): Có, 3–6 tháng thực tập tốt nghiệp tại viện, trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp ở Việt Nam, Pháp và nhiều quốc gia khác.

5. Cơ hội việc làm – Hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp ? Có liên kết doanh nghiệp không? (nêu tên nếu có):

  • Thiết kế, vận hành, bảo trì thiết bị và hệ thống phần cứng cũng như phần mềm cho công ty, nhà máy xí nghiệp có trang bị các hệ thống máy móc, dây chuyền tự động.
  • Chuyên viên tư vấn về: công nghệ, thiết kế, lập trình, thi công và chuyển giao các dây chuyền, hệ thống tự động.

C. Phương thức tuyển sinh

1. Phương thức xét tuyển áp dụng cho ngành

  • (1) xét tuyển dựa trên kết quả thi đánh giá năng lực do Trường tổ chức, 
  • (2) xét tuyển dựa trên năng lực học tập kết hợp phỏng vấn, 
  • (3) xét tuyển thẳng theo thông tin tuyển sinh của Trường, 
  • (4) xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT.

2. Điều kiện từng phương thức

  • Với PT4, thí sinh tham dự kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 với tổ hợp phù hợp theo quy định của Trường. Với PT2, thí sinh cần có điểm trung bình cộng của 3 trong 6 môn Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Tin học, tiếng Anh của lớp 11 và 12 phù hợp tổ hợp xét tuyển từ 8,30/10 trở lên, đồng thời kết quả học tập lớp 11 và 12 được đánh giá từ mức Tốt trở lên. PT3 áp dụng cho diện tuyển thẳng theo quy định riêng của Trường.

D. Tổ hợp môn xét tuyển

1. Danh sách tổ hợp môn: X06, A01, A00.

2. Tổ hợp chính (nếu có)

  • X06: Toán, Vật lí, Tin học
  • A01: Toán, Vật lí, Tiếng Anh
  • A00: Toán, Vật lí, Hóa học

3. Có nhân hệ số môn không?: Chưa công bố 

4. Có yêu cầu điểm tối thiểu của môn nào không?: Chưa công bố 

E. Chỉ tiêu tuyển sinh

1. Chỉ tiêu toàn trường: 1200 

2. Chỉ tiêu riêng ngành CNTT: Chưa công bố 

3. Chỉ tiêu theo từng phương thức (nếu có): Chưa công bố 

4. Chỉ tiêu dự kiến năm hiện tại: Chưa công bố 

F. Điểm chuẩn

1. Điểm chuẩn năm 2024: 23,51/30

2. Điểm chuẩn năm 2025: 20,5/30

3. Điểm chuẩn năm hiện tại (nếu đã có)

G. Học phí

1. Học phí theo kỳ/ năm: 59,000,000 VNĐ/năm

2. Học phí theo tín chỉ (nếu có): 984,000 VNĐ/năm

3. Lộ trình tăng học phí: Chưa công bố 

4. Học phí từng chương trình (chuẩn / CLC / quốc tế)

5. Chi phí khác: Chưa công bố 

H. Học bổng và chính sách ưu tiên

1. Học bổng đầu vào:

  • Học bổng Tài năng (Talent – Talent Scholarship): 20%-100% học phí;
  • Học bổng Ươm mầm khoa học (SN – Science Nurturing Scholarship).
  • Học bổng Kiến tạo (SFI – Shaping the Future Initiative Scholarship);
  • Học bổng Thực tập (IS – Internship Scholarship);
  • Học bổng Xuất sắc Song bằng (DDS – Double Degree Scholarship);
  • Học bổng Vượt khó (OS – Opportunities Scholarship);
  • Học bổng Tiếp nối (PS – Pathway to Success Scholarship);
  • Học bổng Tăng cường năng lực (CS – Capacity Building Scholarship);
  • Học bổng Hạt giống tài năng (SOT – Seed of Talent Scholarship);
  • Học bổng Kết nối (AS – Access Scholarship);
  • Học bổng Đồng hành (SS – Support Scholarship);

2. Học bổng khuyến khích học tập: Học bổng Khuyến khích học tập (MS – Merit Scholarship).

3. Học bổng doanh nghiệp CNTT: Chưa công bố 

4. Chính sách ưu tiên vùng / đối tượng: Chưa công bố 

5. Điều kiện duy trì học bổng: Chưa công bố

I. Đội ngũ giảng viên và chất lượng đào tạo

1. Số lượng giảng viên ngành CNTT: Chưa công bố

2. Thông tin giảng viên (Tóm tắt): Chưa công bố

Các nguồn tham khảo

https://usth.edu.vn/nganh-cong-nghe-ky-thuat-co-dien-tu-757
https://tuyensinh.usth.edu.vn/usth-cong-bo-diem-chuan-trung-tuyen-dai-hoc-nam-hoc-2024-2025-3099

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *