Kỹ sư (Kỹ thuật phần mềm) – ĐH RMIT Hà Nội

A. Thông tin chung

1. Tên ngành: Kỹ sư (Kỹ thuật phần mềm)

2. Mã ngành: BH120

3. Nhóm ngành: Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ

4. Bằng cấp sau tốt nghiệp: Kỹ sư (Honours) / Bachelor of Engineering (Honours).

5. Thời gian đào tạo: 4 năm

Tại RMIT Việt Nam, mỗi năm có 3 học kỳ, sinh viên được đăng ký tối đa 3 môn/ học kỳ. Thời gian hoàn thành chương trình sẽ phụ thuộc vào số lượng môn học sinh viên lựa chọn học trong một học kỳ.

6. Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh

7. Loại chương trình: Quốc tế; bằng được Engineers Australia chứng nhận ở cấp độ kỹ sư chuyên nghiệp, thuộc hệ công nhận của Washington Accord

B. Nội dung chương trình đào tạo

1. Mục tiêu đào tạo: Đào tạo kỹ sư phần mềm có khả năng áp dụng nguyên lý kỹ thuật và tư duy hệ thống để phát triển phần mềm, vận hành dữ liệu cho máy tính và thiết bị điện tử, đồng thời có năng lực làm việc, quản lý và lãnh đạo trong môi trường công nghệ.

2. Kiến thức cốt lõi sinh viên học:

  • Phát triển hệ thống doanh nghiệp, Điện toán đám mây,Ứng dụng cơ sở dữ liệu, Kỹ thuật phần mềm cho iPhone, Phát triển ứng dụng doanh nghiệp, Phát triển ứng dụng di động

3. Yêu cầu đồ án tốt nghiệp không?: Có. Năm 4 có Đồ án kỹ thuật tốt nghiệp A và Đồ án kỹ thuật tốt nghiệp B.

4. Cơ hội thực tập – Hỗ trợ thực tập không?: năm 4 có học phần Thực tập kỹ thuật chuyên nghiệp.

5. Cơ hội việc làm: 

  • Kỹ sư lập trình backend, frontend, full-stack
  • Kỹ sư phần mềm trên nền tảng di động
  • Kỹ sư phát triển sản phẩm nhúng
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu
  • Kỹ sư dữ liệu/Kỹ sư trí tuệ nhân tạo

C. Phương thức tuyển sinh

  1. Phương thức xét tuyển áp dụng cho ngành:
  • Xét hồ sơ học tập THPT: yêu cầu tốt nghiệp THPT và GPA lớp 12 từ 7.0/10.0.
  • Xét điều kiện môn tiên quyết: Toán lớp 12 từ 6.0/10.0.
  • Xét năng lực tiếng Anh / chứng chỉ quốc tế: IELTS, TOEFL iBT, PTE, C1 Advanced/C2 Proficiency hoặc hoàn thành RMIT Vietnam English Advanced.
  • Lộ trình chuyển tiếp: có thể vào chương trình từ UniSTART Academic program.
  1. Điều kiện từng phương thức:
  • Học lực: GPA lớp 12 tối thiểu 7.0/10.0.
  • Môn tiên quyết: Toán lớp 12 tối thiểu 6.0/10.0.
  • Tiếng Anh:
  • IELTS (Academic) 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0
  • TOEFL iBT 79
  • PTE Academic 58
  • C1 Advanced/C2 Proficiency 176, không kỹ năng nào dưới 169.

D. Tổ hợp môn xét tuyển

1. Danh sách tổ hợp môn: Chưa công bố 

2. Tổ hợp chính (nếu có): Chưa công bố 

3. Có nhân hệ số môn không?: Chưa công bố

4. Có yêu cầu điểm tối thiểu của môn nào không?

  • Toán lớp 12 tối thiểu 6.0/10.0.
  • IELTS (Học thuật) 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
  • TOEFL iBT 79 (điểm tối thiểu từng kỹ năng: Đọc 13, Nghe 12, Nói 18, Viết 21)
  • Pearson Test of English (Học thuật) 58 (không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50)
  • C1 Advanced (còn được gọi là Cambridge English: Advanced (CAE)) hoặc C2 Proficiency (còn được gọi là Cambridge English: Proficiency (CPE)) 176 (không kỹ năng nào dưới 169)

E. Chỉ tiêu tuyển sinh

1. Chỉ tiêu toàn trường: Chưa công bố 

2. Chỉ tiêu riêng ngành CNTT: Chưa công bố 

3. Chỉ tiêu theo từng phương thức (nếu có): Chưa công bố 

4. Chỉ tiêu dự kiến năm hiện tại: Chưa công bố 

F. Điểm chuẩn Chưa công bố 

G. Học phí

1. Học phí theo kỳ/ năm: 375.840.000 VND ~  14.345 USD (tham khảo)

2. Học phí theo tín chỉ (nếu có): 32 môn học  – 384 tín chỉ – 1.503.360.000 VND ~ 57.380 USD (tham khảo)

3. Lộ trình tăng học phí:

Học phí tính theo đô la Mỹ được liệt kê như trên chỉ để tham khảo. Mức phí tính theo đô la Mỹ được áp dụng cho sinh viên quốc tế theo quy định của thông tư số 32/2013/TT_NHNN, mục 4.16b.

4. Học phí từng chương trình (chuẩn / CLC / quốc tế): Quốc tế

5. Chi phí khác:

  • Phí bảo hiểm y tế có thể thay đổi mà không báo trước.

H. Học bổng và chính sách ưu tiên

1. Học bổng đầu vào

  • 7 suất học bổng Toàn phần (trị giá 100% học phí)
  • 22 suất học bổng Thành tích học tập xuất sắc (trị giá 25 – 50% học phí)
  • Học bổng theo khối ngành học (trị giá 50% học phí)
  • 10 suất học bổng khối ngành Kinh doanh
  • 8 suất học bổng khối ngành Sáng tạo
  • 5 suất học bổng khối ngành Kỹ thuật
  • Học bổng STEM dành cho nữ sinh
  • Học bổng Chắp cánh ước mơ 
  • Học bổng Giáo sư Nguyễn Văn Đạo

2. Học bổng khuyến khích học tập: Current student undergraduate scholarships

3. Học bổng doanh nghiệp CNTT: Chưa công bố 

4. Chính sách ưu tiên vùng / đối tượng: Chưa công bố 

5. Điều kiện duy trì học bổng: Chưa công bố 

I. Đội ngũ giảng viên và chất lượng đào tạo

1. Số lượng giảng viên ngành CNTT: Chưa công bố 

2. Thông tin giảng viên (Tóm tắt): đội ngũ giảng viên là các học giả và chuyên gia quốc tế đến từ nhiều quốc gia như Anh, Úc, Pháp, Mỹ, Canada, Ý, Philippines và Việt Nam.

Các nguồn tham khảo

https://www.rmit.edu.vn/vi/hoc-tap-tai-rmit/chuong-trinh-cu-nhan/ky-su-ky-thuat-phan-mem
https://www.rmit.edu.vn/vi/sem/kham-pha-chuong-trinh-hoc-bong-rmit-2025

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *